VIETNAMESE

sự ưu thế hơn

word

ENGLISH

advantage

  
NOUN

/ædˈvæntɪdʒ/

superiority, edge

“Sự ưu thế hơn” là trạng thái chiếm ưu thế hoặc vượt trội so với những yếu tố khác.

Ví dụ

1.

Công ty có được sự ưu thế hơn so với các đối thủ.

The company gained an advantage over its competitors.

2.

Sự ưu thế về địa lý đã góp phần vào sự phát triển kinh tế.

Geographic advantage contributed to economic growth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của advantage nhé! check Benefit – Lợi ích Phân biệt: Benefit thường đề cập đến một lợi ích chung, không phải lúc nào cũng có yếu tố cạnh tranh, trong khi advantage ngụ ý lợi thế vượt trội trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: Benefit: Regular exercise has many health benefits. (Tập thể dục thường xuyên có nhiều lợi ích cho sức khỏe.) check Edge – Lợi thế cạnh tranh Phân biệt: Edge mang tính cạnh tranh mạnh mẽ hơn advantage và thường ngụ ý một sự khác biệt nhỏ nhưng quyết định. Ví dụ: The athlete's dedication gave her the edge in the competition. (Sự tận tâm của vận động viên đã mang lại lợi thế cạnh tranh cho cô ấy.) check Privilege – Đặc quyền Phân biệt: Privilege thường ám chỉ một lợi ích đặc biệt được cấp cho một nhóm hoặc cá nhân, không nhất thiết phải mang tính cạnh tranh. Ví dụ: Being able to attend the exclusive event was a privilege. (Được tham dự sự kiện độc quyền là một đặc ân.)