VIETNAMESE

sự uốn quăn

sự uốn cong, sự xoăn

word

ENGLISH

Curling

  
NOUN

/ˈkɜːlɪŋ/

Twisting, waving

“Sự uốn quăn” là hành động làm cho tóc hoặc vật gì đó cong lại.

Ví dụ

1.

Sự uốn quăn tóc của cô ấy mất một giờ.

The curling of her hair took an hour.

2.

Dụng cụ uốn quăn rất phổ biến

Curling irons are very popular tools.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của curling nhé! check Bending (Noun) - Sự uốn cong Phân biệt: Bending chỉ sự uốn cong hoặc gập lại, có thể xảy ra với các vật liệu mềm hoặc cứng. Ví dụ: The metal pipe required careful bending to fit the structure. (Ống kim loại cần được uốn cong cẩn thận để phù hợp với cấu trúc.) check Twisting (Noun/Verb) - Uốn xoắn Phân biệt: Twisting chỉ việc uốn xoắn vật gì đó, thường với lực tác động mạnh. Ví dụ: The twisting of the rope ensured a tight grip. (Việc xoắn dây đảm bảo sự cầm nắm chắc chắn.) check Spiraling (Noun) - Quấn theo hình xoắn ốc Phân biệt: Spiraling chỉ sự chuyển động hoặc hình dạng xoắn theo chiều vòng tròn. Ví dụ: The staircase was designed with a beautiful spiraling pattern. (Cầu thang được thiết kế với hoa văn xoắn ốc đẹp mắt.)