VIETNAMESE

sự ủ

sự ủ men, sự ủ mầm

word

ENGLISH

Fermentation

  
NOUN

/fɜːmɛnˈteɪʃən/

Brewing, culturing

“Sự ủ” là việc giữ cho một thứ gì đó ấm hoặc để trong điều kiện thích hợp để phát triển hoặc lên men.

Ví dụ

1.

Quá trình ủ kéo dài hai ngày.

The fermentation process takes two days.

2.

Sản xuất rượu vang dựa vào sự ủ đúng cách.

Wine production relies on proper fermentation.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của fermentation nhé! checkFerment (Verb) - Lên men Ví dụ: The grapes were left to ferment for several weeks. (Nho được để lên men trong vài tuần.) checkFermentable (Adjective) - Có khả năng lên men Ví dụ: Sugar is a fermentable substance used in brewing. (Đường là một chất có khả năng lên men được sử dụng trong ủ bia.) checkFermented (Adjective) - Đã lên men Ví dụ: Kimchi is a popular fermented food in Korea. (Kimchi là một món ăn lên men phổ biến ở Hàn Quốc.)