VIETNAMESE

sự tụ tập sau giờ làm việc

cuộc họp mặt, buổi gặp mặt

word

ENGLISH

after-work gathering

  
NOUN

/æftə wɜrk ˈɡæðərɪŋ/

social gathering

“Sự tụ tập sau giờ làm việc” là hoạt động nhóm diễn ra sau giờ làm để thư giãn hoặc giao lưu.

Ví dụ

1.

Chúng tôi đã tổ chức một sự tụ tập sau giờ làm vào hôm qua.

We organized an after-work gathering yesterday.

2.

Cô ấy rất thích các sự tụ tập sau giờ làm với bạn bè của mình.

She enjoys every after-work gathering with her friends.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của after-work gathering nhé! check Casual gathering (Noun) - Buổi tụ tập thân mật Phân biệt: Casual gathering chỉ buổi tụ tập không chính thức, thân mật, thường diễn ra trong một môi trường thoải mái. Ví dụ: The team had a casual gathering at a nearby cafe. (Nhóm đã có một buổi tụ tập thân mật tại quán cà phê gần đó.) check Social hour (Noun) - Giờ giao lưu xã hội Phân biệt: Social hour chỉ thời gian dành cho giao lưu xã hội, thường là trong một bối cảnh nhóm nhỏ hoặc cơ hội kết nối. Ví dụ: They organized a social hour to build team spirit. (Họ tổ chức một giờ giao lưu để xây dựng tinh thần đồng đội.) check Social gathering (Noun) - Cuộc gặp gỡ xã hội Phân biệt: Social gathering chỉ cuộc gặp gỡ xã hội, thường để giao lưu hoặc xây dựng quan hệ. Ví dụ: The company organized a social gathering to celebrate the team’s success. (Công ty tổ chức một buổi gặp gỡ xã hội để ăn mừng thành công của đội.) check Team outing (Noun) - Chuyến đi chơi của cả nhóm Phân biệt: Team outing chỉ chuyến đi chơi tập thể, thường nhằm mục đích xây dựng tình đồng đội. Ví dụ: The team went for an outing at a nearby bowling alley. (Nhóm đã đi chơi tại một sân bowling gần đó.) check Networking event (Noun) - Sự kiện giao lưu, kết nối Phân biệt: Networking event chỉ sự kiện giao lưu và kết nối, thường được tổ chức để mở rộng mối quan hệ công việc. Ví dụ: The after-work gathering turned into a networking event with professionals from different fields. (Buổi tụ tập sau giờ làm việc đã trở thành một sự kiện kết nối với các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.) check Casual meetup (Noun) - Buổi gặp gỡ thân mật Phân biệt: Casual meetup chỉ cuộc gặp gỡ không chính thức, thân mật, thường là để thư giãn sau giờ làm việc. Ví dụ: We planned a casual meetup at a nearby cafe to unwind after work. (Chúng tôi lên kế hoạch cho một buổi gặp gỡ thân mật tại một quán cà phê gần đó để thư giãn sau giờ làm việc.)