VIETNAMESE
sự truyền bá
phổ biến, lan truyền
ENGLISH
dissemination
/dɪˌsɛm.ɪˈneɪ.ʃən/
propagation, diffusion
“Sự truyền bá” là việc phổ biến hoặc lan truyền một ý tưởng, thông tin hoặc tín ngưỡng.
Ví dụ
1.
Sự truyền bá kiến thức rất quan trọng cho sự tiến bộ xã hội.
The dissemination of knowledge is crucial for social progress.
2.
Sự truyền bá tôn giáo thường dẫn đến sự lan tỏa các giá trị văn hóa.
Religious dissemination often leads to the spread of cultural values.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của dissemination nhé!
Propagation - Sự truyền bá rộng rãi
Phân biệt:
Propagation thường được sử dụng để chỉ việc truyền bá tư tưởng, tín ngưỡng hoặc phong trào tôn giáo.
Ví dụ:
The propagation of Buddhism spread throughout Asia.
(Sự truyền bá của Phật giáo đã lan rộng khắp châu Á.)
Diffusion - Sự lan truyền, khuếch tán
Phân biệt:
Diffusion mô tả sự lan rộng của ý tưởng hoặc văn hóa từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ:
The diffusion of Western technology influenced global industries.
(Sự lan truyền của công nghệ phương Tây đã ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp toàn cầu.)
Circulation - Sự lưu hành, phổ biến
Phân biệt:
Circulation thường được sử dụng trong bối cảnh tin tức, sách báo hoặc thông tin được truyền đi rộng rãi.
Ví dụ:
The circulation of fake news has become a major issue.
(Sự lưu hành của tin giả đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng.)
Proliferation - Sự phát triển nhanh chóng
Phân biệt:
Proliferation nhấn mạnh vào sự gia tăng nhanh chóng của một ý tưởng hoặc hiện tượng.
Ví dụ:
The proliferation of social media changed how people communicate.
(Sự phát triển nhanh chóng của mạng xã hội đã thay đổi cách con người giao tiếp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết