VIETNAMESE

sự trù dập

đàn áp, áp bức

word

ENGLISH

Oppression

  
NOUN

/əˈpreʃn/

Suppression

Sự trù dập là hành động đàn áp hoặc gây khó khăn cho ai đó.

Ví dụ

1.

Sự trù dập các nhóm thiểu số là không thể chấp nhận.

The oppression of minorities is unacceptable.

2.

Sự trù dập tiếng nói đã rất rõ ràng.

The suppression of voices was evident.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của oppression nhé! check Suppression Phân biệt: Suppression mang nghĩa sự ngăn chặn, kiểm soát hoặc đàn áp bằng quyền lực. Ví dụ: The suppression of free speech led to widespread protests. (Việc đàn áp tự do ngôn luận đã dẫn đến các cuộc biểu tình rộng rãi.) check Persecution Phân biệt: Persecution mang nghĩa sự đàn áp, thường vì tôn giáo hoặc chính trị. Ví dụ: They fled their country to escape persecution. (Họ chạy trốn khỏi đất nước để thoát khỏi sự đàn áp.) check Subjugation Phân biệt: Subjugation mang nghĩa sự chinh phục và kiểm soát hoàn toàn. Ví dụ: The subjugation of the minority group caused international outrage. (Sự chinh phục nhóm thiểu số đã gây ra sự phẫn nộ quốc tế.) check Tyranny Phân biệt: Tyranny mang nghĩa sự chuyên chế, áp bức dưới quyền lực mạnh mẽ. Ví dụ: The people revolted against the tyranny of the regime. (Người dân nổi dậy chống lại chế độ chuyên chế.) check Injustice Phân biệt: Injustice mang nghĩa sự bất công, không công bằng. Ví dụ: The novel explores themes of oppression and injustice. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về áp bức và bất công.) check Exploitation Phân biệt: Exploitation mang nghĩa sự bóc lột, lợi dụng. Ví dụ: The workers protested against the exploitation in the factory. (Công nhân đã biểu tình chống lại sự bóc lột trong nhà máy.)