VIETNAMESE

sự tốc ký

viết tốc ký

word

ENGLISH

shorthand

  
NOUN

/ˈʃɔːthænd/

stenography

“Sự tốc ký” là kỹ thuật viết nhanh bằng cách dùng ký hiệu đặc biệt.

Ví dụ

1.

Sự tốc ký là một kỹ năng quý giá.

Shorthand is a valuable skill.

2.

Anh ấy viết tốc ký trong buổi họp.

He wrote in shorthand during the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shorthand nhé! check Sternography Phân biệt: Sternography mang nghĩa hình thức tốc ký, thường được sử dụng trong ghi chép chuyên nghiệp như tòa án hoặc biên bản. Ví dụ: The court reporter used sternography to record the proceedings. (Người ghi biên bản tại tòa đã sử dụng tốc ký để ghi lại các diễn biến.) check Speed writing Phân biệt: Speed writing mang nghĩa phương pháp viết nhanh bằng cách sử dụng các từ hoặc ký hiệu rút gọn. Ví dụ: Speed writing is essential for taking notes during fast-paced lectures. (Viết nhanh rất cần thiết để ghi chép trong các buổi giảng nhanh.) check Abbreviation Phân biệt: Abbreviation mang nghĩa hình thức rút ngắn từ hoặc cụm từ để tiết kiệm thời gian và không gian. Ví dụ: The abbreviation ASAP stands for as soon as possible. (Chữ viết tắt ASAP là as soon as possible (càng sớm càng tốt).) check Notation Phân biệt: Notation mang nghĩa hệ thống ký hiệu hoặc cách biểu thị ý tưởng, thường trong toán học hoặc tốc ký. Ví dụ: She used a unique form of notation for her shorthand system. (Cô ấy sử dụng một dạng ký hiệu độc đáo cho hệ thống tốc ký của mình.)