VIETNAMESE

sự tiết lộ

công khai, bộc lộ

word

ENGLISH

Disclosure

  
NOUN

/dɪsˈkləʊʒər/

Revelation, exposure

“Sự tiết lộ” là hành động hoặc quá trình chia sẻ thông tin hoặc bí mật mà trước đó không ai biết.

Ví dụ

1.

Việc tiết lộ dữ liệu là điều không ngờ.

The disclosure of data was unexpected.

2.

Cô ấy hối hận về sự tiết lộ kế hoạch của mình.

She regretted the disclosure of her plans.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của disclosure nhé! check Revelation Phân biệt: Revelation mang nghĩa sự tiết lộ thông tin mới mẻ hoặc gây bất ngờ. Ví dụ: The revelation of his past shocked his friends. (Sự tiết lộ về quá khứ của anh ấy khiến bạn bè ngạc nhiên.) check Exposure Phân biệt: Exposure mang nghĩa sự phơi bày thông tin, thường liên quan đến bí mật hoặc hành vi sai trái. Ví dụ: The exposure of the scandal damaged the politician's reputation. (Sự phơi bày vụ bê bối đã làm tổn hại danh tiếng của chính trị gia.) check Confession Phân biệt: Confession mang nghĩa sự thừa nhận hoặc thú nhận, thường liên quan đến sai lầm hoặc bí mật cá nhân. Ví dụ: His confession of guilt was unexpected. (Lời thú nhận tội lỗi của anh ấy là điều bất ngờ.)