VIETNAMESE
sự tiến triển
ENGLISH
progress
/ˈprɑːɡrɛs/
development, advancement
“Sự tiến triển” là quá trình phát triển hoặc cải tiến theo thời gian.
Ví dụ
1.
Sự tiến triển của dự án diễn ra ổn định.
The progress of the project was steady.
2.
Sự tiến triển trong công nghệ đã thay đổi xã hội.
Progress in technology has transformed society.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ progress khi nói hoặc viết nhé!
Make progress – Đạt được tiến bộ hoặc cải thiện
Ví dụ: She is making progress in her studies.
(Cô ấy đang đạt được tiến bộ trong việc học tập.)
Show progress – Biểu hiện sự tiến bộ
Ví dụ: The patient is showing progress after the surgery.
(Bệnh nhân đang cho thấy tiến triển sau ca phẫu thuật.)
Achieve progress – Hoàn thành sự tiến bộ
Ví dụ: We have achieved progress in reducing pollution.
(Chúng tôi đã đạt được nhiều tiến bộ trong việc giảm ô nhiễm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết