VIETNAMESE
sự tiền định
định mệnh, số phận định sẵn
ENGLISH
predestination
/ˌpriː.dɛs.tɪˈneɪ.ʃən/
divine will, foreordination
“Sự tiền định” là niềm tin rằng mọi sự kiện đều được định sẵn từ trước và không thể thay đổi.
Ví dụ
1.
Sự tiền định là khái niệm chính trong nhiều giáo lý tôn giáo.
Predestination is a key concept in many religious doctrines.
2.
Ý tưởng về sự tiền định thường khơi dậy các cuộc tranh luận triết học.
The idea of predestination often sparks philosophical debates.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của predestination nhé!
Fate - Định mệnh
Phân biệt:
Fate là khái niệm chung về số phận, có thể thay đổi hoặc không theo niềm tin của từng người.
Ví dụ:
Some believe in fate, while others believe in free will.
(Một số người tin vào định mệnh, trong khi những người khác tin vào ý chí tự do.)
Providence - Sự an bài của thần linh
Phân biệt:
Providence nhấn mạnh vào sự kiểm soát của thần linh đối với số phận con người.
Ví dụ:
They trusted in divine providence to guide them.
(Họ tin tưởng vào sự an bài của thần linh để dẫn dắt họ.)
Karma - Nghiệp báo
Phân biệt:
Karma là khái niệm trong Phật giáo và Ấn Độ giáo về sự phản hồi của hành động trong quá khứ lên hiện tại và tương lai.
Ví dụ:
He believes that his misfortune is the result of bad karma.
(Anh ấy tin rằng bất hạnh của mình là kết quả của nghiệp xấu.)
Fatalism - Chủ nghĩa định mệnh
Phân biệt:
Fatalism là niềm tin rằng con người không thể thay đổi số phận, dù cố gắng thế nào đi nữa.
Ví dụ:
His fatalism prevented him from making any effort to change his life.
(Chủ nghĩa định mệnh khiến anh ấy không cố gắng thay đổi cuộc sống của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết