VIETNAMESE

sự thuật lại

kể lại, tường thuật

word

ENGLISH

recount

  
VERB

/rɪˈkaʊnt/

narrate, retell

Sự thuật lại là hành động kể lại một sự việc đã xảy ra.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã thuật lại câu chuyện một cách sống động.

She recounted the story vividly.

2.

Anh ấy đã thuật lại trải nghiệm của mình một cách chi tiết.

He recounted his experiences in detail.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của recount nhé! check Narration Phân biệt: Narration mang nghĩa sự kể chuyện, thuật lại. Ví dụ: The narration of the story was captivating. (Sự kể chuyện rất cuốn hút.) check Retelling Phân biệt: Retelling mang nghĩa kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện. Ví dụ: His retelling of the event was humorous. (Việc anh ấy kể lại sự kiện rất hài hước.) check Description Phân biệt: Description mang nghĩa miêu tả chi tiết về sự kiện. Ví dụ: The description of the scene was vivid. (Miêu tả cảnh tượng rất sống động.)