VIETNAMESE
sự kể lại
thuật lại, nhắc lại
ENGLISH
Retelling
/riˈtɛlɪŋ/
Narration, Recounting
Sự kể lại là hành động thuật lại một câu chuyện hoặc sự kiện đã xảy ra.
Ví dụ
1.
Sự kể lại rất cuốn hút.
The retelling was captivating.
2.
Kể lại câu chuyện là một nghệ thuật.
Retelling stories is an art.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Retelling khi nói hoặc viết nhé!
Retelling a story - Kể lại một câu chuyện
Ví dụ:
The teacher encouraged students to practice retelling the story.
(Giáo viên khuyến khích học sinh thực hành kể lại câu chuyện.)
Modern retelling - Kể lại theo cách hiện đại
Ví dụ:
The movie is a modern retelling of a classic tale.
(Bộ phim là phiên bản kể lại hiện đại của một câu chuyện cổ điển.)
Detailed retelling - Kể lại chi tiết
Ví dụ:
His detailed retelling of the event helped clarify the situation.
(Việc kể lại chi tiết của anh ấy về sự kiện đã giúp làm rõ tình hình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết