VIETNAMESE

sử thi

tác phẩm sử thi, truyện anh hùng

word

ENGLISH

epic

  
NOUN

/ˈɛp.ɪk/

heroic tale, saga

“Sử thi” là các tác phẩm văn học dài kể về những sự kiện anh hùng hoặc huyền thoại.

Ví dụ

1.

Tác phẩm sử thi kể lại những cuộc phiêu lưu của các anh hùng huyền thoại.

The epic recounts the adventures of legendary heroes.

2.

Sử thi thường là một bản ghi về giá trị và niềm tin văn hóa.

Epics often serve as a record of cultural values and beliefs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của epic nhé! check Saga - Câu chuyện sử thi dài Phân biệt: Saga thường chỉ những câu chuyện dài nhiều tập, liên quan đến các thế hệ hoặc một hành trình kéo dài. Ví dụ: The Viking sagas tell stories of legendary warriors. (Những câu chuyện sử thi Viking kể về các chiến binh huyền thoại.) check Legend - Truyền thuyết, huyền thoại Phân biệt: Legend nhấn mạnh vào yếu tố huyền bí hoặc thần thoại, thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Ví dụ: The legend of King Arthur has inspired many stories. (Truyền thuyết về Vua Arthur đã truyền cảm hứng cho nhiều câu chuyện.) check Myth - Thần thoại, câu chuyện hoang đường Phân biệt: Myth thường liên quan đến các vị thần và hiện tượng siêu nhiên, mang tính biểu tượng. Ví dụ: Greek mythology is full of fascinating myths about gods and heroes. (Thần thoại Hy Lạp chứa đầy những câu chuyện hấp dẫn về các vị thần và anh hùng.) check Ballad - Bài ca sử thi, truyện thơ Phân biệt: Ballad là một dạng thơ hoặc bài hát kể về những câu chuyện lịch sử hoặc huyền thoại. Ví dụ: Medieval ballads often narrate tales of chivalry. (Những bài ballad thời trung cổ thường kể về các câu chuyện hiệp sĩ.)