VIETNAMESE
sự thắng lợi
chiến thắng
ENGLISH
Victory
/ˈvɪktəri/
Triumph
“Sự thắng lợi” là sự thành công trong một cuộc thi hoặc thử thách.
Ví dụ
1.
Đội đã ăn mừng sự thắng lợi của mình.
The team celebrated their victory.
2.
Sự thắng lợi đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm.
Victory requires hard work and determination.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của victory nhé!
Triumph
Phân biệt:
Triumph mang nghĩa sự chiến thắng rực rỡ.
Ví dụ:
The team celebrated their triumph after the final match.
(Đội đã ăn mừng chiến thắng rực rỡ của họ sau trận chung kết.)
Success
Phân biệt:
Success mang nghĩa thành công trong việc đạt được mục tiêu.
Ví dụ:
The company’s success is attributed to its innovative strategies.
(Thành công của công ty được cho là nhờ các chiến lược sáng tạo.)
Conquest
Phân biệt:
Conquest mang nghĩa sự chinh phục, chiến thắng một đối thủ hoặc lãnh thổ.
Ví dụ:
The conquest of the mountain was a remarkable achievement.
(Sự chinh phục ngọn núi là một thành tựu đáng chú ý.)
Achievement
Phân biệt:
Achievement mang nghĩa thành tựu đạt được nhờ sự nỗ lực.
Ví dụ:
Winning the award was a significant achievement for her.
(Giành được giải thưởng là một thành tựu lớn đối với cô ấy.)
Win
Phân biệt:
Win mang nghĩa sự chiến thắng, thường trong các cuộc thi hoặc trận đấu.
Ví dụ:
Their win in the tournament was well-deserved.
(Chiến thắng của họ trong giải đấu rất xứng đáng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết