VIETNAMESE

sự tạo dáng

tạo hình, tạo kiểu

word

ENGLISH

Posing

  
NOUN

/ˈpəʊzɪŋ/

styling, shaping

“Sự tạo dáng” là việc tạo nên một hình dáng hoặc kiểu dáng đặc trưng.

Ví dụ

1.

Cô ấy đang tạo dáng để chụp ảnh.

She is posing for a photograph.

2.

Cách tạo dáng của người mẫu rất thanh lịch.

The model's posing is very elegant.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ posing khi nói hoặc viết nhé! Pose for (Tạo dáng cho điều gì đó, thường là chụp ảnh) Ví dụ: She posed for the photographer in the garden. (Cô ấy tạo dáng cho nhiếp ảnh gia trong khu vườn.) Pose a question (Đưa ra câu hỏi) Ví dụ: The professor posed a challenging question to the students. (Giáo sư đưa ra một câu hỏi đầy thách thức cho sinh viên.) Pose as someone (Giả làm ai đó) Ví dụ: The detective posed as a customer to investigate the case. (Thám tử giả làm khách hàng để điều tra vụ án.)