VIETNAMESE

sự sụt giá

giảm giá

word

ENGLISH

Price drop

  
NOUN

/praɪs drɒp/

price decrease

"Sự sụt giá" là hiện tượng giá trị của một sản phẩm, tài sản hoặc dịch vụ giảm đi đáng kể.

Ví dụ

1.

Sự sụt giá đột ngột đã ảnh hưởng đến sự ổn định của thị trường.

The sudden price drop affected market stability.

2.

Thay đổi theo mùa thường dẫn đến sự sụt giá.

Seasonal changes often lead to a price drop.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của price drop nhé! check Price reduction - Sự hạ giá Phân biệt: Price reduction là việc giảm giá của sản phẩm hoặc dịch vụ so với mức giá trước đó. Ví dụ: The price reduction on the new phones attracted many customers. (Sự hạ giá của các chiếc điện thoại mới đã thu hút nhiều khách hàng.) check Price decrease - Giảm giá Phân biệt: Price decrease là sự giảm giá của sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian. Ví dụ: A price decrease was announced to increase sales during the holiday season. (Một sự giảm giá đã được công bố để tăng doanh số trong mùa lễ hội.) check Cost drop - Giảm chi phí Phân biệt: Cost drop là sự giảm của giá trị chi phí hoặc giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: The cost drop in raw materials allowed the company to lower the prices. (Sự giảm chi phí nguyên liệu thô đã cho phép công ty giảm giá sản phẩm.)