VIETNAMESE

làm sụt giá

Giảm giá trị

word

ENGLISH

Devalue

  
VERB

/diːˈvæljuː/

Depreciate

Làm sụt giá là hành động gây giảm giá trị của tài sản hoặc hàng hóa.

Ví dụ

1.

Họ dự định làm sụt giá các tài sản lỗi thời.

They plan to devalue outdated assets.

2.

Chính sách làm sụt giá đồng tiền quốc gia.

The policy devalues the national currency.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Devalue nhé!

check Depreciate – Mất giá trị

Phân biệt: Depreciate thường được sử dụng trong tài chính và kế toán để mô tả quá trình tài sản, tiền tệ hoặc hàng hóa dần mất giá trị theo thời gian.

Ví dụ: The local currency began to depreciate due to inflation. (Đồng tiền địa phương bắt đầu mất giá do lạm phát.)

check Diminish – Giảm giá trị

Phân biệt: Diminish nhấn mạnh vào sự suy giảm dần dần về giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của một thứ gì đó, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tài chính.

Ví dụ: Excessive supply can diminish the value of rare collectibles. (Nguồn cung quá mức có thể làm giảm giá trị của các món đồ sưu tầm hiếm.)

check Undervalue – Định giá thấp

Phân biệt: Undervalue mô tả hành động đánh giá một thứ gì đó thấp hơn giá trị thực của nó, có thể do sai lầm hoặc chiến lược tài chính.

Ví dụ: Many investors believe the stock is undervalued and will rise soon. (Nhiều nhà đầu tư tin rằng cổ phiếu này đang bị định giá thấp và sẽ tăng giá sớm.)