VIETNAMESE

sự sùng bái

thần thánh hóa, tôn thờ

word

ENGLISH

apotheosize

  
VERB

/əˈpɒθ.i.ə.saɪz/

deify, exalt

“Sùng bái” là hành động tôn vinh hoặc nâng một người hoặc một ý tưởng lên mức thần thánh hoặc siêu phàm.

Ví dụ

1.

Các vị vua cổ đại thường được sùng bái bởi thần dân.

Ancient rulers were often apotheosized by their subjects.

2.

Những chiến binh vĩ đại được sùng bái sau khi qua đời.

Great warriors were apotheosized after their deaths.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của apotheosize nhé! check Deify - Thần thánh hóa Phân biệt: Deify nhấn mạnh việc nâng một người hoặc một thứ gì đó lên thành thần linh hoặc vị trí thiêng liêng. Ví dụ: Ancient rulers were often deified after their death. (Các vị vua cổ đại thường được thần thánh hóa sau khi qua đời.) check Glorify - Tôn vinh, ca ngợi Phân biệt: Glorify mang sắc thái khen ngợi, nâng tầm nhưng không nhất thiết biến ai đó thành thần thánh. Ví dụ: The poet glorified the bravery of the soldiers. (Nhà thơ đã ca ngợi lòng dũng cảm của những người lính.) check Idolize - Tôn sùng, thần tượng hóa Phân biệt: Idolize thường được sử dụng để mô tả việc yêu thích hoặc ngưỡng mộ ai đó quá mức. Ví dụ: Many young fans idolize pop stars. (Nhiều người hâm mộ trẻ tuổi thần tượng các ngôi sao nhạc pop.) check Exalt - Tán dương, đưa lên tầm cao Phân biệt: Exalt mô tả việc nâng ai đó lên một vị trí cao về mặt tinh thần hoặc xã hội. Ví dụ: The leader was exalted as a symbol of hope. (Nhà lãnh đạo được tán dương như một biểu tượng của hy vọng.)