VIETNAMESE

sự sửa chữa

khắc phục, tu sửa

word

ENGLISH

repair

  
NOUN

/rɪˈpeər/

fix, restoration

“Sự sửa chữa” là hành động khắc phục lỗi hỏng hoặc sự cố để đưa một thứ trở lại trạng thái hoạt động.

Ví dụ

1.

Chiếc xe cần được sửa chữa gấp.

The car needs urgent repair.

2.

Việc sửa chữa đã được thực hiện trên ống nước bị vỡ.

Repairs were done on the broken pipe.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ repair khi nói hoặc viết nhé! checkRepair something (Phrase) - Sửa chữa điều gì đó Ví dụ: He repaired the broken bicycle quickly. (Anh ấy đã sửa chữa chiếc xe đạp bị hỏng một cách nhanh chóng.) checkIn need of repair (Phrase) - Cần được sửa chữa Ví dụ: The house is old and in need of repair. (Ngôi nhà đã cũ và cần được sửa chữa.) checkMake repairs (Phrase) - Thực hiện việc sửa chữa Ví dụ: The workers made repairs to the damaged road. (Các công nhân đã sửa chữa con đường bị hư hỏng.)