VIETNAMESE

sự rảy rượu cúng

nghi thức rảy rượu

word

ENGLISH

libation

  
NOUN

/laɪˈbeɪ.ʃən/

ritual pouring

“Sự rảy rượu cúng” là hành động nhỏ rượu lên bàn thờ hoặc mặt đất như một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc cầu nguyện.

Ví dụ

1.

Sự rảy rượu cúng được thực hiện để tôn vinh các vị thần và tổ tiên.

The libation was performed to honor the gods and ancestors.

2.

Rảy rượu cúng là một đặc điểm phổ biến trong các nghi lễ truyền thống.

Libations are a common feature of traditional ceremonies.

Ghi chú

Từ Sự rảy rượu cúng là một từ vựng thuộc lĩnh vực nghi lễ tôn giáotín ngưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những nghi thức tương tự trong các nền văn hóa khác nhau nhé! check Offering ritual - nghi lễ dâng cúng Ví dụ: The priest performed an offering ritual at the temple altar. (Vị linh mục thực hiện một nghi lễ dâng cúng tại bàn thờ của ngôi đền.) check Libation ceremony - nghi lễ rảy rượu Ví dụ: Ancient Greeks practiced a libation ceremony to honor the gods. (Người Hy Lạp cổ đại thực hành nghi lễ rảy rượu để tôn vinh các vị thần.) check Ancestral veneration - thờ cúng tổ tiên Ví dụ: Many Asian cultures observe ancestral veneration with offerings and prayers. (Nhiều nền văn hóa châu Á thực hành thờ cúng tổ tiên bằng cách dâng cúng và cầu nguyện.) check Purification ritual - nghi lễ thanh tẩy Ví dụ: Water or wine is often used in a purification ritual before prayer. (Nước hoặc rượu thường được sử dụng trong nghi lễ thanh tẩy trước khi cầu nguyện.)