VIETNAMESE

sự rào lại

dựng hàng rào

word

ENGLISH

Fencing

  
NOUN

/ˈfɛnsɪŋ/

Enclosing, barricading

“Sự rào lại” là hành động dựng lên hoặc làm mới hàng rào bao quanh một khu vực.

Ví dụ

1.

Việc rào lại khu vườn mất hai ngày.

The fencing of the garden took two days.

2.

Việc rào lại cải thiện an ninh.

The fencing improved security.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fencing nhé! check Enclosure Phân biệt: Enclosure ám chỉ hành động hoặc kết quả của việc rào lại để tạo không gian kín. Ví dụ: The garden was surrounded by an enclosure. (Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào.) check Barricading Phân biệt: Barricading chỉ việc tạo rào chắn để ngăn cản hoặc bảo vệ khu vực. Ví dụ: The workers were barricading the road for construction. (Công nhân đang lập rào chắn trên đường để thi công.) check Partitioning Phân biệt: Partitioning có nghĩa là việc chia tách hoặc ngăn cách không gian thành các phần nhỏ. Ví dụ: Partitioning the office created separate workspaces. (Việc ngăn cách văn phòng đã tạo ra các không gian làm việc riêng biệt.)