VIETNAMESE

sự quảng cáo rầm rộ

sự tiếp thị, sự quảng bá

word

ENGLISH

hype

  
NOUN

/haɪp/

buzz, promotion

“Sự quảng cáo rầm rộ” là hành động quảng bá mạnh mẽ để thu hút sự chú ý.

Ví dụ

1.

Sự quảng cáo rầm rộ đã thúc đẩy doanh số bán hàng.

The hype boosted sales.

2.

Sản phẩm không đáp ứng được sự quảng cáo rầm rộ.

The product didn't live up to the hype.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ hype khi nói hoặc viết nhé! checkCreate hype (Phrase) - Tạo sự chú ý Ví dụ: The marketing team created hype for the new product. (Đội ngũ tiếp thị đã tạo ra rất nhiều sự chú ý cho sản phẩm mới.) checkHype about (Phrase) - Sự chú ý về điều gì đó Ví dụ: There was a lot of hype about the movie before its release. (Đã có rất nhiều sự chú ý về bộ phim trước khi ra mắt.) checkOverhyped (Adjective) - Bị quảng cáo quá mức Ví dụ: Many people felt the game was overhyped. (Nhiều người cảm thấy trò chơi này đã bị quảng cáo quá mức.)