VIETNAMESE

sự phát âm rõ ràng

rõ tiếng, phát âm đúng

word

ENGLISH

enunciation

  
NOUN

/ɪˌnʌnsiˈeɪʃən/

articulation

“Sự phát âm rõ ràng” là hành động phát âm một cách chính xác và dễ hiểu.

Ví dụ

1.

Sự phát âm rõ ràng là rất cần thiết.

Clear enunciation is essential.

2.

Luyện tập sự phát âm rõ ràng hàng ngày.

Practice enunciation daily.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng từ enunciation khi nói hoặc viết nhé! checkClear enunciation (Noun) - Sự phát âm rõ ràng Ví dụ: The speaker’s clear enunciation made the lecture easy to follow. (Sự phát âm rõ ràng của diễn giả khiến bài giảng dễ hiểu.) checkEnunciate words (Verb) - Phát âm các từ rõ ràng Ví dụ: She enunciated each word carefully to ensure everyone understood. (Cô ấy phát âm từng từ một cách cẩn thận để đảm bảo mọi người hiểu.) checkProper enunciation (Noun) - Sự phát âm chuẩn Ví dụ: Proper enunciation is essential for effective communication. (Phát âm chuẩn là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả.) checkEnunciation of ideas (Noun) - Diễn đạt ý tưởng rõ ràng Ví dụ: His enunciation of complex ideas made the lecture engaging. (Cách diễn đạt rõ ràng các ý tưởng phức tạp của anh ấy làm bài giảng trở nên thú vị.)