VIETNAMESE

sự pha trộn

word

ENGLISH

mixture

  
NOUN

/ˈmɪkstʃər/

blend, combination

“Sự pha trộn” là hành động hoặc quá trình trộn lẫn hai hoặc nhiều thứ vào với nhau.

Ví dụ

1.

Sự pha trộn màu sắc tạo nên một bức tranh đẹp.

The mixture of colors created a beautiful painting.

2.

Hỗn hợp hóa chất cần được xử lý cẩn thận.

The chemical mixture requires careful handling.

Ghi chú

Từ Mixture là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Mixture nhé! check Nghĩa 1: Sự pha trộn vật lý Ví dụ: The mixture of oil and water is easily separable. (Sự pha trộn giữa dầu và nước dễ dàng tách rời.) check Nghĩa 2: Sự kết hợp ý tưởng hoặc phong cách Ví dụ: The film was a mixture of comedy and drama. (Bộ phim là sự pha trộn giữa hài kịch và kịch tính.) check Nghĩa 3: Sự kết hợp trong y học hoặc hóa học Ví dụ: The doctor prepared a mixture to treat the infection. (Bác sĩ pha chế một hỗn hợp để điều trị nhiễm trùng.)