VIETNAMESE
sự phá hoại
ENGLISH
vandalism
/ˈvændəlɪzəm/
Sự phá hoại là hành động làm hỏng hoặc tàn phá một cái gì đó, thường có ý định gây thiệt hại.
Ví dụ
1.
Công viên mới bị phá hoại bởi các hành động của sự phá hoại.
The new park was damaged by acts of vandalism.
2.
Trường học lắp đặt camera an ninh để ngăn chặn sự phá hoại thêm nữa.
The school installed security cameras to prevent further vandalism.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ vandalism nhé!
Vandalize (V) – Phá hoại
Ví dụ: The teenagers vandalized the park by spray-painting the benches.
(Những thiếu niên đã phá hoại công viên bằng cách vẽ graffiti lên các băng ghế.)
Vandalistic (ADJ) – Mang tính phá hoại
Ví dụ: The vandalistic act of destroying public property is punishable by law.
(Hành vi phá hoại công cộng là hành vi có thể bị xử lý theo luật.)
Vandal (N) – Kẻ phá hoại
Ví dụ: The vandal was caught spray-painting on the walls of the school.
(Kẻ phá hoại đã bị bắt khi vẽ graffiti lên tường của trường học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết