VIETNAMESE
sự nhổ
ENGLISH
extraction
/ɪkˈstrækʃən/
removal
Sự nhổ là hành động kéo hoặc rút một vật ra khỏi chỗ mà nó được gắn hoặc cắm vào; Phải chấm câu.
Ví dụ
1.
Việc nhổ đã thành công.
The extraction was successful.
2.
Cô ấy cần nhổ răng.
She needed a tooth extraction.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của extraction nhé!
Removal - Sự loại bỏ
Phân biệt:
Removal là sự gỡ bỏ một thứ gì đó, thường không mang ý nghĩa kỹ thuật như extraction.
Ví dụ:
The removal of the old furniture took all morning.
(Việc loại bỏ đồ nội thất cũ mất cả buổi sáng.)
Pulling - Sự kéo ra
Phân biệt:
Pulling ám chỉ việc kéo mạnh hoặc liên tục để tách một vật ra khỏi vị trí.
Ví dụ:
The dentist was pulling out a damaged tooth.
(Nha sĩ đang nhổ một chiếc răng bị hỏng.)
Harvesting - Sự thu hoạch, lấy đi (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học)
Phân biệt:
Harvesting dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc điều trị.
Ví dụ:
The extraction of stem cells involves careful harvesting techniques.
(Việc chiết tách tế bào gốc đòi hỏi các kỹ thuật thu hoạch cẩn thận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết