VIETNAMESE
sự nhổ nước miếng
ENGLISH
expectoration
/ɪkˌspektəˈreɪʃn/
spitting
Sự nhổ nước miếng là hành động đẩy nước bọt ra khỏi miệng.
Ví dụ
1.
Việc nhổ nước miếng nơi công cộng là thô lỗ.
Expectoration in public is rude.
2.
Ở đây cấm nhổ nước miếng
Expectoration is prohibited here
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của expectoration nhé!
Spitting - Sự nhổ
Phân biệt:
Spitting là hành động nhổ đơn thuần, thường không mang ý nghĩa y học.
Ví dụ:
He was spitting on the ground after the race.
(Anh ấy nhổ nước bọt xuống đất sau cuộc đua.)
Coughing - Ho, đôi khi có liên quan đến việc nhổ đờm
Phân biệt:
Coughing tập trung vào việc phát ra tiếng ho và đôi khi nhổ ra chất lỏng từ phổi.
Ví dụ:
The coughing fit left him gasping for air.
(Cơn ho làm anh ấy khó thở.)
Phlegm removal - Loại bỏ đờm
Phân biệt:
Phlegm removal dùng trong ngữ cảnh y học hoặc điều trị.
Ví dụ:
The medicine helps with phlegm removal and expectoration.
(Thuốc giúp loại bỏ đờm và nhổ chất nhầy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết