VIETNAMESE
sự nhập khẩu
nhập hàng
ENGLISH
Importation
/ˌɪmpɔːˈteɪʃən/
foreign purchase
"Sự nhập khẩu" là quá trình mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài để sử dụng hoặc tiêu thụ trong nước.
Ví dụ
1.
Sự nhập khẩu hàng hóa đã tăng 15% trong năm nay.
The importation of goods increased by 15% this year.
2.
Nhập khẩu hỗ trợ các ngành công nghiệp trong nước đáp ứng nhu cầu.
Importation supports local industries in meeting demand.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Importation nhé!
Import (verb) - Nhập khẩu
Ví dụ:
The company imports raw materials from Asia.
(Công ty nhập khẩu nguyên liệu thô từ châu Á.)
Importer (noun) - Người/công ty nhập khẩu
Ví dụ:
They are one of the largest importers of electronics in the region.
(Họ là một trong những nhà nhập khẩu điện tử lớn nhất trong khu vực.)
Importable (adjective) - Có thể nhập khẩu
Ví dụ:
These items are easily importable under the new trade agreement.
(Những mặt hàng này có thể nhập khẩu dễ dàng theo hiệp định thương mại mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết