VIETNAMESE

sự nhắc lại

sự lặp lại

word

ENGLISH

Recap

  
NOUN

/riˈkæp/

summary, review

Sự nhắc lại là hành động lặp lại điều gì đó để làm rõ hoặc nhấn mạnh.

Ví dụ

1.

Hãy làm một sự nhắc lại nhanh về các điểm chính.

Let's do a quick recap of the main points.

2.

Sự nhắc lại đã làm rõ chi tiết của câu chuyện.

The recap clarified the story's details.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của recap nhé! check Summary - Bản tóm tắt Phân biệt: Summary là sự tóm gọn toàn bộ nội dung quan trọng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: The teacher provided a summary of the chapter. (Giáo viên đã đưa ra một bản tóm tắt của chương học.) check Repetition - Sự lặp lại Phân biệt: Repetition thường nhấn mạnh việc lặp lại để ghi nhớ hoặc nhấn mạnh một điểm nào đó. Ví dụ: Repetition of key concepts helps students retain knowledge. (Lặp lại các khái niệm chính giúp học sinh ghi nhớ kiến thức.) check Highlight - Điểm nhấn chính, phần tóm lược Phân biệt: Highlight tập trung vào các điểm quan trọng nhất của một nội dung. Ví dụ: Let’s review the highlights of the meeting. (Hãy cùng xem lại những điểm nhấn chính của cuộc họp.)