VIETNAMESE

sự ngược đãi

word

ENGLISH

abuse

  
NOUN

/əˈbjus/

Sự ngược đãi là hành động đối xử tồi tệ, gây tổn thương hoặc đau đớn cho người khác một cách có hệ thống.

Ví dụ

1.

Những đứa trẻ chịu sự ngược đãi nghiêm trọng ở trại mồ côi.

The children suffered from severe abuse at the orphanage.

2.

Sự ngược đãi quyền lực của các quan chức dẫn đến tham nhũng rộng rãi.

The abuse of power by the officials led to widespread corruption.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ abuse khi nói hoặc viết nhé! check Child abuse – Lạm dụng trẻ em Ví dụ: Child abuse is a serious crime that can have long-lasting effects on a child's mental health. (Lạm dụng trẻ em là một tội ác nghiêm trọng có thể có ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tâm lý của trẻ.) check Substance abuse – Lạm dụng chất kích thích Ví dụ: Substance abuse often leads to addiction and severe health problems. (Lạm dụng chất kích thích thường dẫn đến nghiện ngập và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.) check Verbal abuse – Lạm dụng lời nói Ví dụ: Verbal abuse can be just as damaging as physical abuse. (Lạm dụng lời nói có thể gây tổn hại như lạm dụng thể chất.) check Abuse of power – Lạm dụng quyền lực Ví dụ: The politician was accused of abuse of power during his tenure. (Chính trị gia bị buộc tội lạm dụng quyền lực trong suốt nhiệm kỳ của mình.)