VIETNAMESE

Sự nghiệp giáo dục

Sự nghiệp giảng dạy, Công tác giáo dục

word

ENGLISH

Educational Career

  
NOUN

/ˌɛdjuˈkeɪʃənl ˈkærɪə/

“Sự nghiệp giáo dục” là lĩnh vực hoạt động nhằm phát triển và đào tạo con người.

Ví dụ

1.

Một sự nghiệp giáo dục cho phép cá nhân truyền cảm hứng và giảng dạy cho người khác.

An educational career allows individuals to inspire and teach others.

2.

Cô ấy đã dành cả đời để xây dựng một sự nghiệp giáo dục ý nghĩa.

She dedicated her life to building an impactful educational career.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Educational Career nhé! check Teaching Career – Sự nghiệp giảng dạy Phân biệt: Teaching Career tập trung vào vai trò giảng dạy trong lĩnh vực giáo dục. Ví dụ: Many professionals start their educational career in a teaching role. (Nhiều người bắt đầu sự nghiệp giáo dục của mình trong vai trò giảng dạy.) check Academic Career – Sự nghiệp học thuật Phân biệt: Academic Career chỉ các hoạt động giáo dục ở cấp độ cao hơn như nghiên cứu và giảng dạy đại học. Ví dụ: An academic career often involves research and higher education teaching. (Một sự nghiệp học thuật thường bao gồm nghiên cứu và giảng dạy ở bậc cao.) check Education Sector – Ngành giáo dục Phân biệt: Education Sector nhấn mạnh vào lĩnh vực hoạt động chung liên quan đến giáo dục. Ví dụ: Building an educational career requires a strong passion for the education sector. (Xây dựng sự nghiệp giáo dục đòi hỏi một niềm đam mê lớn với ngành giáo dục.)