VIETNAMESE
sự nghiền
nghiền nát
ENGLISH
grinding
/ˈɡraɪndɪŋ/
crushing, pulverizing
“Sự nghiền” là hành động làm cho một vật trở thành mịn hoặc nhỏ hơn qua áp lực hoặc va chạm.
Ví dụ
1.
Nghiền hạt là một hoạt động truyền thống.
Grinding grain is a traditional activity.
2.
Tiếng nghiền làm tôi tỉnh giấc.
The grinding noise woke me up.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của grinding nhé!
Crushing
Phân biệt:
Crushing thường ám chỉ việc dùng lực mạnh để làm vỡ hoặc nát.
Ví dụ:
The machine is designed for crushing large stones into smaller pieces.
(Máy được thiết kế để nghiền nát những viên đá lớn thành những mảnh nhỏ hơn.)
Milling
Phân biệt:
Milling tập trung vào việc nghiền nhỏ hạt để tạo bột.
Ví dụ:
The factory specializes in milling wheat into flour.
(Nhà máy chuyên nghiền lúa mì thành bột.)
Pulverizing
Phân biệt:
Pulverizing là nghiền thành dạng bột mịn hơn grinding.
Ví dụ:
The spices are pulverized to enhance their flavor in cooking.
(Gia vị được nghiền thành bột để tăng hương vị trong nấu ăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết