VIETNAMESE

Quá nhiều

thừa thãi, dồi dào

word

ENGLISH

Too much

  
ADV

/tu mʌʧ/

Excessive, abundant

Quá nhiều là vượt mức hoặc số lượng lớn không cần thiết.

Ví dụ

1.

Có quá nhiều tiếng ồn khiến anh ấy không thể tập trung làm việc.

There was too much noise for him to concentrate on his work.

2.

Ăn quá nhiều đường có thể gây hại cho sức khỏe.

Eating too much sugar can be harmful to your health.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Too much nhé! check Excessive (adjective) - Nhấn mạnh sự vượt quá mức cần thiết Phân biệt: Excessive mô tả thứ gì đó quá mức, thường gây khó chịu hoặc không mong muốn. Ví dụ: The noise was excessive and hard to ignore. (Tiếng ồn quá lớn và khó bỏ qua.) check Overabundant (adjective) - Miêu tả sự thừa thãi Phân biệt: Overabundant mô tả lượng lớn hơn mức cần thiết, có thể gây lãng phí. Ví dụ: Their overabundant supplies were unnecessary. (Nguồn cung dư thừa của họ là không cần thiết.) check Surplus (adjective/noun) - Chỉ lượng dư thừa Phân biệt: Surplus mô tả số lượng vượt quá nhu cầu hoặc mức sử dụng. Ví dụ: The surplus food was donated to charity. (Thức ăn dư thừa được quyên góp cho tổ chức từ thiện.) check Unnecessary (adjective) - Chỉ thứ không cần thiết Phân biệt: Unnecessary mô tả điều gì đó không cần thiết hoặc không mang lại giá trị. Ví dụ: The additional decorations were unnecessary. (Các trang trí thêm là không cần thiết.) check Overwhelming (adjective) - Nhấn mạnh sự quá tải hoặc áp đảo Phân biệt: Overwhelming mô tả sự quá mức đến mức khó kiểm soát hoặc quá sức chịu đựng. Ví dụ: The overwhelming response exceeded expectations. (Phản hồi quá lớn đã vượt ngoài mong đợi.)