VIETNAMESE

sự mô tả

sự miêu tả, sự diễn đạt

word

ENGLISH

Portrayal

  
NOUN

/pɔːˈtreɪəl/

Depiction, Representation

“Sự mô tả” là hành động tái hiện lại một điều gì đó qua lời nói hoặc văn bản.

Ví dụ

1.

Sự mô tả nhân vật của cuốn sách rất thực tế.

The book’s portrayal of the character was quite realistic.

2.

Sự mô tả về người nghệ sĩ của cô ấy đã mang lại cho cô ấy một giải thưởng.

Her portrayal of the artist won her an award.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của portrayal nhé! check Depiction Phân biệt: Depiction đề cập đến sự mô tả hoặc khắc họa một đối tượng, tình huống qua hình ảnh, từ ngữ hoặc các phương tiện khác. Ví dụ: The painting is a vivid depiction of rural life. (Bức tranh là một sự miêu tả sống động về cuộc sống nông thôn.) check Representation Phân biệt: Representation nhấn mạnh vào việc thể hiện hoặc đại diện cho một đối tượng hoặc ý tưởng nào đó trong một bối cảnh nhất định. Ví dụ: The film offers a realistic representation of war. (Bộ phim mang đến một sự thể hiện chân thực về chiến tranh.) check Illustration Phân biệt: Illustration đề cập đến việc minh họa, giải thích một ý tưởng hoặc thông tin thông qua hình ảnh, biểu đồ hoặc ví dụ. Ví dụ: The chart is an effective illustration of the sales trend. (Biểu đồ là một minh họa hiệu quả cho xu hướng doanh số.)