VIETNAMESE
Mô tả hàng hóa
Miêu tả sản phẩm, Mô tả sản phẩm
ENGLISH
Goods description
/ɡʊdz dɪˈskrɪpʃən/
Item details
“Mô tả hàng hóa” là việc cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm và tính chất của sản phẩm.
Ví dụ
1.
Mô tả hàng hóa rõ ràng đảm bảo đơn hàng chính xác.
A clear goods description ensures accurate orders.
2.
Mô tả giúp khách hàng hiểu rõ sản phẩm.
Descriptions help customers understand the product.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của goods description nhé!
Product specification - Thông số kỹ thuật sản phẩm
Phân biệt:
Product specification là thông tin chi tiết về các đặc tính kỹ thuật và chức năng của sản phẩm, trong khi goods description có thể bao gồm cả các thông tin mô tả về ngoại hình và công dụng.
Ví dụ:
The product specification provides all the technical details for the new appliance.
(Thông số kỹ thuật sản phẩm cung cấp tất cả các chi tiết kỹ thuật cho thiết bị mới.)
Item description - Mô tả mặt hàng
Phân biệt:
Item description là sự mô tả về một mặt hàng cụ thể, thường dùng để giới thiệu một sản phẩm trong danh mục.
Ví dụ:
The item description includes details about size, color, and material.
(Mô tả mặt hàng bao gồm các chi tiết về kích thước, màu sắc và chất liệu.)
Product overview - Tổng quan sản phẩm
Phân biệt:
Product overview là phần tóm tắt về các đặc điểm và tính năng của sản phẩm, ít chi tiết hơn so với goods description.
Ví dụ:
The product overview provides a quick summary of the item’s features.
(Tổng quan sản phẩm cung cấp một bản tóm tắt nhanh chóng về các tính năng của sản phẩm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết