VIETNAMESE

sự minh họa

ví dụ minh họa, sự giải thích

word

ENGLISH

Illustration

  
NOUN

/ˌɪləˈstreɪʃən/

Example, Demonstration

“Sự minh họa” là việc sử dụng hình ảnh hoặc ví dụ để làm rõ ý.

Ví dụ

1.

Cuốn sách này bao gồm nhiều sự minh họa để giải thích các khái niệm.

This book includes many illustrations to explain the concepts.

2.

Giáo viên đã cung cấp một sự minh họa để làm đơn giản hóa vấn đề.

The teacher provided an illustration to simplify the problem.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của illustration nhé! check Display Phân biệt: Display nhấn mạnh vào hành động hoặc trạng thái đưa ra để xem, thường là trực quan. Ví dụ: The museum's display of ancient artifacts attracted many visitors. (Sự trưng bày các cổ vật cổ xưa của bảo tàng đã thu hút nhiều du khách.) check Indication Phân biệt: Indication thường đề cập đến dấu hiệu hoặc thông tin ám chỉ điều gì đó, ít mang tính trực quan hơn so với illustration. Ví dụ: The increase in sales is a clear indication of market demand. (Sự gia tăng doanh số là một dấu hiệu rõ ràng về nhu cầu thị trường.) check Demonstration Phân biệt: Demonstration tập trung vào việc thể hiện cách làm hoặc cách hoạt động của một điều gì đó. Ví dụ: The teacher gave a demonstration of the experiment in class. (Giáo viên đã thực hiện minh họa thí nghiệm trong lớp học.) check Description Phân biệt: Description liên quan đến việc sử dụng từ ngữ để truyền tải chi tiết hoặc đặc điểm của một thứ. Ví dụ: The guide's vivid description made the historical site come alive. (Sự mô tả sống động của hướng dẫn viên khiến địa điểm lịch sử trở nên sống động.) check Depiction Phân biệt: Depiction thường được sử dụng trong nghệ thuật hoặc văn học để chỉ sự tái hiện lại qua hình ảnh hoặc câu chữ. Ví dụ: The film's depiction of rural life was highly realistic. (Bộ phim đã khắc họa cuộc sống nông thôn một cách rất chân thực.)