VIETNAMESE

sự mài mòn

word

ENGLISH

abrasion

  
NOUN

/əˈbreɪʒən/

wearing, erosion

“Sự mài mòn” là hiện tượng bề mặt bị bào mòn do ma sát hoặc tác động của yếu tố bên ngoài.

Ví dụ

1.

Sự mài mòn liên tục làm mòn bề mặt.

The constant abrasion wore down the surface.

2.

Vật liệu chống mài mòn khi sử dụng thô bạo.

The material resists abrasion from rough handling.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của abrasion nhé! check Erosion – Xói mòn Phân biệt: Erosion liên quan đến sự bào mòn do tự nhiên, thường kéo dài hơn abrasion. Ví dụ: The erosion of the cliffs was caused by strong waves. (Sự xói mòn của các vách đá là do sóng mạnh.) check Scraping – Cạo mòn Phân biệt: Scraping thường chỉ hành động cọ sát dẫn đến mòn. Ví dụ: Scraping the surface removed the old paint. (Cạo bề mặt đã loại bỏ lớp sơn cũ.)