VIETNAMESE
sự latinh hóa
sự La-tinh hóa
ENGLISH
Latinization
/ˌlæt.ɪn.aɪˈzeɪ.ʃən/
Romanization
“Sự Latinh hóa” là quá trình chuyển đổi hoặc áp dụng văn hóa, ngôn ngữ hoặc ký tự Latin.
Ví dụ
1.
Sự Latinh hóa các ký tự địa phương đã thay đổi truyền thống viết.
The Latinization of local scripts transformed written traditions.
2.
Sự Latinh hóa đóng vai trò quan trọng trong việc lan truyền ảnh hưởng phương Tây.
Latinization played a key role in spreading Western influence.
Ghi chú
Từ Sự Latinh hóa là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học và văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những quá trình chuyển đổi tương tự trong ngôn ngữ và văn hóa nhé!
Romanization - La Mã hóa
Ví dụ:
The Romanization of Britain influenced its language and governance.
(Sự La Mã hóa nước Anh đã ảnh hưởng đến ngôn ngữ và hệ thống quản trị của nó.)
Alphabetic transition - chuyển đổi bảng chữ cái
Ví dụ:
The alphabetic transition from Cyrillic to Latin occurred in several countries.
(Sự chuyển đổi bảng chữ cái từ Cyrillic sang Latin đã diễn ra ở nhiều quốc gia.)
Cultural assimilation - đồng hóa văn hóa
Ví dụ:
Cultural assimilation often leads to the adoption of new linguistic features.
(Sự đồng hóa văn hóa thường dẫn đến việc tiếp nhận các đặc điểm ngôn ngữ mới.)
Phonetic adaptation - thích nghi ngữ âm
Ví dụ:
Loanwords undergo phonetic adaptation when introduced into a new language.
(Các từ vay mượn trải qua sự thích nghi ngữ âm khi được đưa vào một ngôn ngữ mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết