VIETNAMESE
sự ghép
sự kết hợp
ENGLISH
combination
/kɒmbɪˈneɪʃən/
union, merger
“Sự ghép” là hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ thành một.
Ví dụ
1.
Sự ghép ý tưởng đã tạo ra sự đổi mới.
The combination of ideas created innovation.
2.
Sự ghép màu sắc thật đẹp.
The combination of colors is beautiful.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Combination khi nói hoặc viết nhé!
Combination + of
Ví dụ:
This recipe is a combination of sweet and savory flavors.
(Công thức này là sự kết hợp giữa hương vị ngọt và mặn.)
Combination + with
Ví dụ:
This drug is effective in combination with therapy.
(Loại thuốc này hiệu quả khi kết hợp với liệu pháp.)
Perfect combination
Ví dụ:
The sunset and music created a perfect combination.
(Hoàng hôn và âm nhạc tạo nên một sự kết hợp hoàn hảo.)
Winning combination
Ví dụ:
Hard work and talent are a winning combination.
(Làm việc chăm chỉ và tài năng là một sự kết hợp chiến thắng.)
Unique combination
Ví dụ:
This drink has a unique combination of ingredients.
(Đồ uống này có sự kết hợp độc đáo của các nguyên liệu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết