VIETNAMESE
sự lặn
lặn sâu, ngụp
ENGLISH
Diving
/daɪvɪŋ/
submersion, plunging
Sự lặn là hành động di chuyển dưới mặt nước hoặc chìm xuống.
Ví dụ
1.
Sự lặn có thể là một môn thể thao thú vị.
Diving can be a thrilling sport.
2.
Sự lặn đòi hỏi đào tạo bài bản
Diving requires proper training.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Diving khi nói hoặc viết nhé!
Scuba diving - Lặn với bình dưỡng khí
Ví dụ:
Scuba diving is a popular activity in tropical destinations.
(Lặn với bình dưỡng khí là hoạt động phổ biến ở các điểm đến nhiệt đới.)
Deep-sea diving - Lặn biển sâu
Ví dụ:
Deep-sea diving requires specialized equipment.
(Lặn biển sâu đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.)
Dive into work - Lao vào công việc
Ví dụ:
She started the week by diving into work with enthusiasm.
(Cô ấy bắt đầu tuần mới bằng cách lao vào công việc đầy nhiệt huyết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết