VIETNAMESE

sự lần tìm ngược

word

ENGLISH

backtracking

  
NOUN

/ˈbækˌtrækɪŋ/

“Sự lần tìm ngược” là việc quay lại để tìm hiểu hoặc kiểm tra điều đã xảy ra trước đó.

Ví dụ

1.

Sự lần tìm ngược thường được sử dụng trong giải quyết vấn đề.

Backtracking is often used in problem-solving.

2.

Thuật toán này dựa trên sự lần tìm ngược.

The algorithm relies on backtracking.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Backtracking khi nói hoặc viết nhé! checkBacktrack a decision - Rút lại quyết định Ví dụ: The manager had to backtrack a controversial decision. (Người quản lý phải rút lại một quyết định gây tranh cãi.) checkBacktrack a route - Tìm lại đường Ví dụ: They got lost and had to backtrack to find the right path. (Họ bị lạc và phải quay lại để tìm đường đúng.) checkAlgorithmic backtracking - Lần tìm ngược trong thuật toán Ví dụ: The program uses algorithmic backtracking to solve the puzzle. (Chương trình sử dụng thuật toán lần tìm ngược để giải câu đố.)