VIETNAMESE
sự làm thử
kiểm tra, thử nghiệm
ENGLISH
Trial
/traɪəl/
experiment, test
Sự làm thử là hành động thực hiện trước để kiểm tra hoặc đánh giá.
Ví dụ
1.
Sự làm thử sản phẩm đã thành công.
The trial of the product was successful.
2.
Các sự làm thử cho thấy các vấn đề tiềm năng.
Trials reveal potential issues.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Trial nhé!
Experiment
Phân biệt:
Experiment chỉ sự thử nghiệm, đặc biệt trong bối cảnh khoa học hoặc nghiên cứu.
Ví dụ:
The experiment showed promising results.
(Thử nghiệm đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.)
Test
Phân biệt:
Test mang nghĩa kiểm tra để đánh giá hoặc chứng minh hiệu quả.
Ví dụ:
The new product underwent rigorous tests.
(Sản phẩm mới đã trải qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt.)
Attempt
Phân biệt:
Attempt chỉ một nỗ lực thử làm điều gì đó, không nhất thiết phải trong bối cảnh chính thức.
Ví dụ:
This was their first attempt at building a robot.
(Đây là lần thử đầu tiên của họ trong việc chế tạo robot.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết