VIETNAMESE

sự lạm phát

tăng giá

word

ENGLISH

Inflation

  
NOUN

/ɪnˈfleɪʃən/

price inflation

"Sự lạm phát" là hiện tượng tăng giá liên tục của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế, làm giảm sức mua của đồng tiền.

Ví dụ

1.

Lạm phát cao ảnh hưởng đến mức sống.

High inflation affects the standard of living.

2.

Kiểm soát lạm phát là điều cần thiết cho sự ổn định kinh tế.

Inflation control is crucial for economic stability.

Ghi chú

Từ sự lạm phát là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế học. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Consumer Price Index - Chỉ số giá tiêu dùng Ví dụ: Inflation is measured using the Consumer Price Index. (Lạm phát được đo lường bằng Chỉ số giá tiêu dùng.) check Purchasing power - Sức mua Ví dụ: Inflation erodes the purchasing power of consumers. (Lạm phát làm giảm sức mua của người tiêu dùng.) check Hyperinflation - Siêu lạm phát Ví dụ: Hyperinflation leads to rapid devaluation of currency. (Siêu lạm phát dẫn đến mất giá nhanh chóng của tiền tệ.) check Deflation - Giảm phát Ví dụ: Deflation is the opposite of inflation, causing a drop in prices. (Giảm phát là trái ngược với lạm phát, gây ra sự giảm giá.) check Interest rate - Lãi suất Ví dụ: Central banks adjust interest rates to control inflation. (Ngân hàng trung ương điều chỉnh lãi suất để kiểm soát lạm phát.)