VIETNAMESE
sự làm mới
cải tạo, cải cách
ENGLISH
renewal
/rɪˈnjuː.əl/
rejuvenation, refreshment
“Sự làm mới” là hành động cải tiến hoặc làm lại để trở nên mới mẻ hơn.
Ví dụ
1.
Sự làm mới là điều cần thiết.
Renewal is necessary.
2.
Quá trình làm mới đang tiếp tục
The renewal process is ongoing.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Renewal nhé!
Renovation
Phân biệt:
Renovation ám chỉ việc nâng cấp hoặc cải tạo, thường áp dụng cho nhà cửa, công trình.
Ví dụ:
The building is undergoing renovation.
(Tòa nhà đang được cải tạo.)
Revival
Phân biệt:
Revival là sự hồi sinh hoặc làm sống lại một điều gì đó.
Ví dụ:
The revival of traditional art forms is gaining popularity.
(Việc hồi sinh các loại hình nghệ thuật truyền thống đang trở nên phổ biến.)
Rejuvenation
Phân biệt:
Rejuvenation có nghĩa là làm trẻ hóa hoặc làm mới năng lượng.
Ví dụ:
The spa offers treatments for rejuvenation.
(Spa cung cấp các liệu pháp làm trẻ hóa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết