VIETNAMESE

sự lạm dụng

word

ENGLISH

abuse

  
NOUN

/əˈbjuːs/

misuse, overuse

“Sự lạm dụng” là hành động sử dụng một cách sai trái hoặc quá mức.

Ví dụ

1.

Sự lạm dụng quyền lực đã dẫn đến vụ bê bối.

The abuse of power led to the scandal.

2.

Sự lạm dụng tài nguyên là một vấn đề phổ biến.

Abuse of resources is a common problem.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Abuse khi nói hoặc viết nhé! checkDrug abuse - Lạm dụng ma túy Ví dụ: Drug abuse can lead to serious health problems. (Lạm dụng ma túy có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.) checkVerbal abuse - Lạm dụng lời nói Ví dụ: Verbal abuse in the workplace is unacceptable. (Lạm dụng lời nói trong môi trường làm việc là không thể chấp nhận được.) checkPower abuse - Lạm dụng quyền lực Ví dụ: The abuse of power led to widespread corruption. (Sự lạm dụng quyền lực đã dẫn đến tham nhũng lan rộng.)