VIETNAMESE

sự kiện người do thái rời bỏ ai cập

cuộc di cư, xuất hành

word

ENGLISH

Exodus

  
NOUN

/ˈɛk.sə.dəs/

mass departure

“Sự kiện người Do Thái rời bỏ Ai Cập” là cuộc di cư lớn của người Do Thái khỏi Ai Cập, được mô tả trong Kinh Thánh.

Ví dụ

1.

Sự kiện người Do Thái rời bỏ Ai Cập là câu chuyện trung tâm trong truyền thống Do Thái.

The Exodus is a central story in Jewish tradition.

2.

Nhiều học giả phân tích bối cảnh lịch sử của sự kiện Exodus.

Many scholars analyze the historical context of the Exodus.

Ghi chú

Từ Sự kiện người Do Thái rời bỏ Ai Cập là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáolịch sử Kinh Thánh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những sự kiện quan trọng trong lịch sử Do Thái và Kinh Thánh nhé! check Promised Land - Đất Hứa Ví dụ: According to the Bible, Moses led the Israelites to the Promised Land. (Theo Kinh Thánh, Moses đã dẫn dắt người Israel đến Đất Hứa.) check Ten Plagues of Egypt - Mười tai họa Ai Cập Ví dụ: The Ten Plagues of Egypt were divine punishments before the Exodus. (Mười tai họa Ai Cập là những hình phạt thiêng liêng trước cuộc Xuất Hành.) check Parting of the Red Sea - Biển Đỏ tách đôi Ví dụ: The Parting of the Red Sea allowed the Israelites to escape Pharaoh's army. (Biển Đỏ tách đôi đã giúp người Israel thoát khỏi quân đội của Pharaoh.) check Mosaic Law - Luật Moses Ví dụ: After the Exodus, Moses received the Mosaic Law on Mount Sinai. (Sau cuộc Xuất Hành, Moses nhận được Luật Moses trên núi Sinai.)