VIETNAMESE
sự kiện lịch sử
sự kiện quan trọng
ENGLISH
historical event
/hɪˈstɒr.ɪ.kəl ɪˈvɛnt/
monumental occasion
“Sự kiện lịch sử” là những sự kiện có ý nghĩa và tác động lớn đến quá trình phát triển của xã hội hoặc thế giới.
Ví dụ
1.
Việc ký hiệp ước là một sự kiện lịch sử quan trọng.
The signing of the treaty was a major historical event.
2.
Các sự kiện lịch sử thường định hình tiến trình của nền văn minh nhân loại.
Historical events often shape the course of human civilization.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của historical event nhé!
Pivotal moment in history – thời khắc quan trọng trong lịch sử
Phân biệt:
Pivotal moment in history nhấn mạnh vào thời điểm cụ thể có ảnh hưởng lớn đến lịch sử, trong khi historical event có thể đề cập đến cả một chuỗi sự kiện.
Ví dụ:
The signing of the Declaration of Independence was a pivotal moment in history.
(Việc ký Tuyên ngôn Độc lập là một thời khắc quan trọng trong lịch sử.)
Epoch-making event – sự kiện đánh dấu thời đại
Phân biệt:
Epoch-making event nhấn mạnh vào các sự kiện mang tính cách mạng, mở ra một thời đại mới, trong khi historical event có thể chỉ đơn thuần là một sự kiện quan trọng.
Ví dụ:
The fall of the Berlin Wall was an epoch-making event.
(Sự sụp đổ của Bức tường Berlin là một sự kiện đánh dấu thời đại.)
Landmark occurrence – sự kiện mang tính cột mốc
Phân biệt:
Landmark occurrence tập trung vào những sự kiện quan trọng đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử, thường có ảnh hưởng dài hạn.
Ví dụ:
The moon landing in 1969 was a landmark occurrence in space exploration.
(Cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng năm 1969 là một sự kiện mang tính cột mốc trong ngành khám phá vũ trụ.)
Turning point in history – bước ngoặt lịch sử
Phân biệt:
Turning point in history mô tả sự kiện làm thay đổi hoàn toàn tiến trình lịch sử, trong khi historical event có thể không nhất thiết có tác động lớn như vậy.
Ví dụ:
The Industrial Revolution was a turning point in history.
(Cuộc Cách mạng Công nghiệp là một bước ngoặt trong lịch sử.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết