VIETNAMESE
sự khom lưng
cúi gập
ENGLISH
Stooping
/ˈstuːpɪŋ/
Bending
“Sự khom lưng” là hành động cúi người về phía trước.
Ví dụ
1.
Sự khom lưng của anh ấy cho thấy sự mệt mỏi.
His stooping posture indicated fatigue.
2.
Sự khom lưng là không thể tránh khỏi do trần nhà thấp.
The stooping was unavoidable due to the low ceiling.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stooping nhé!
Slouching
Phân biệt:
Slouching thể hiện tư thế khom lưng hoặc không đứng/ngồi thẳng, thường mang nghĩa lười biếng hoặc mệt mỏi.
Ví dụ:
He was slouching on the couch all day.
(Anh ấy nằm thõng trên ghế cả ngày.)
Crouching
Phân biệt:
Crouching mang nghĩa khom người xuống thấp, thường để trốn hoặc để nhìn gần hơn.
Ví dụ:
The cat was crouching behind the bush, ready to pounce.
(Con mèo đang rình rập sau bụi cây, chuẩn bị nhảy tới.)
Bending
Phân biệt:
Bending nghĩa chung chỉ hành động uốn cong cơ thể hoặc một phần cơ thể, thường để nhặt đồ hoặc làm việc.
Ví dụ:
She was bending over to tie her shoelaces.
(Cô ấy đang cúi xuống buộc dây giày.)
Hunching
Phân biệt:
Hunching ám chỉ tư thế gù lưng hoặc cúi người xuống, thường do mệt mỏi hoặc mất tự tin.
Ví dụ:
He was hunching over his desk for hours.
(Anh ấy cúi rạp người trên bàn làm việc hàng giờ liền.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết