VIETNAMESE
khom khom
cúi, cong, khom khòm
ENGLISH
bend
/bɛnd/
curve, bow
“Khom” là hành động cúi người hoặc uốn cong về phía trước.
Ví dụ
1.
Anh ấy khom để buộc dây giày của mình.
He bent to tie his shoelaces.
2.
Cây khom dưới sức nặng của tuyết.
The tree bent under the weight of the snow.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bend nhé!
Curve – Cong, uốn cong
Phân biệt:
Curve mô tả sự uốn cong hoặc biến dạng của vật thể, thường theo hình dạng vòng cung.
Ví dụ:
The road curves around the mountain.
(Con đường uốn cong quanh ngọn núi.)
Twist – Vặn, xoắn
Phân biệt:
Twist mô tả hành động vặn hoặc xoay vật thể, làm thay đổi hình dạng hoặc vị trí ban đầu.
Ví dụ:
He had to twist the wire to make it fit.
(Anh ấy phải vặn dây để nó vừa vặn.)
Flex – Uốn cong, co duỗi
Phân biệt:
Flex mô tả hành động làm cho vật thể uốn cong, thường là cơ thể hoặc vật liệu đàn hồi.
Ví dụ:
She could flex her arm muscles to show strength.
(Cô ấy có thể co duỗi cơ tay để thể hiện sức mạnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết