VIETNAMESE
sự khởi hành
sự rời đi
ENGLISH
Departure
/dɪˈpɑːrtʃər/
Leave
“Sự khởi hành” là hành động bắt đầu một hành trình.
Ví dụ
1.
Sự khởi hành bị hoãn do thời tiết.
The departure was delayed due to weather.
2.
Sự khởi hành của họ đánh dấu sự bắt đầu của chuyến đi.
Their departure marked the beginning of the trip.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Departure khi nói hoặc viết nhé!
Departure time - Thời gian khởi hành
Ví dụ:
The departure time of the train is 8 a.m.
(Thời gian khởi hành của tàu là 8 giờ sáng.)
Departure gate - Cổng khởi hành
Ví dụ:
Please proceed to departure gate 5.
(Vui lòng di chuyển đến cổng khởi hành số 5.)
Departure from tradition - Sự khác biệt với truyền thống
Ví dụ:
The new policy marks a departure from tradition.
(Chính sách mới đánh dấu sự khác biệt so với truyền thống.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết